Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Jubilo Iwata
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 18 | 6 | 12 | 55:48 | 60 | 7 |
| Chủ | 18 | 11 | 1 | 6 | 28:22 | 34 | 2 |
| Khách | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:26 | 26 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:10 | 12 | |
| Tất cả | 36 | 14 | 15 | 7 | 27:17 | 57 | 4 |
| Chủ | 18 | 7 | 7 | 4 | 12:10 | 28 | 7 |
| Khách | 18 | 7 | 8 | 3 | 15:7 | 29 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 5:6 | 12 |
Yamagata Montedio
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 14 | 7 | 15 | 54:51 | 49 | 11 | |
| Chủ | 18 | 7 | 4 | 7 | 28:26 | 25 | 11 | |
| Khách | 18 | 7 | 3 | 8 | 26:25 | 24 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:7 | 14 | ||
| Tất cả | 36 | 14 | 16 | 6 | 29:18 | 58 | 2 | 39% |
| Chủ | 18 | 6 | 10 | 2 | 14:9 | 28 | 6 | 33% |
| Khách | 18 | 8 | 6 | 4 | 15:9 | 30 | 3 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
30
40
30
40
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
2/2.5
X
J. League Cup
40
50
40
50
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
31
31
31
31
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
12
26
12
26
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

