Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
KA Akureyri
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 10:18 | 12 | 10 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:6 | 8 | 10 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:12 | 4 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | |
| Tất cả | 11 | 0 | 5 | 6 | 4:14 | 5 | 12 |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 3:5 | 3 | 11 |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:9 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 2 | 2 | 22:13 | 23 | 1 | |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:6 | 18 | 1 | |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 14:7 | 24 | 1 | 64% |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:5 | 14 | 1 | 67% |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 3:2 | 10 | 3 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Iceland
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
22
22
22
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
4
1.5
X
T
VĐQG Iceland
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3
0/0.5
X
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
22
32
22
32
B
B
4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
21
21
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
22
01
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
11
01
11
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
4.5
2
X
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Vikingur Reykjavik

