Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kaisar Kyzylorda
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 9 | 7 | 8 | 28:29 | 34 | 8 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 16:12 | 21 | 8 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 12:17 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:9 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 4 | 12 | 8 | 8:11 | 24 | 10 |
| Chủ | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:6 | 13 | 12 |
| Khách | 12 | 1 | 8 | 3 | 3:5 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
Zhenis
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 6 | 12 | 18:32 | 24 | 10 | |
| Chủ | 12 | 5 | 1 | 6 | 10:13 | 16 | 10 | |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 8:19 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 7 | 10 | 7 | 11:10 | 31 | 7 | 29% |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 7:3 | 19 | 5 | 33% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 4:7 | 12 | 9 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
06
01
06
Giao hữu
01
24
01
24
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
62
21
62
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng Nhất Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2/2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

