Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kalmar FF
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 4 | 3 | 18:14 | 22 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:7 | 13 | 6 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 7:7 | 9 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:7 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 7 | 1 | 10:5 | 22 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:2 | 14 | 3 |
| Khách | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 |
Elfsborg
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 10 | 2 | 1 | 30:10 | 32 | 3 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 19:4 | 16 | 4 | |
| Khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:6 | 16 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:3 | 16 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 9:6 | 17 | 10 | 31% |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:2 | 11 | 10 | 43% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 9 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
03
00
03
VĐQG Thụy Điển
21
21
21
21
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
T
B
4
1.5/2
X
X
Cúp Thụy Điển
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
15
00
15
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
32
30
32
T
2.5
T
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
H
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
61
30
61
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
34
21
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
61
01
61
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
22
10
22
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu

