Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kataller Toyama
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 23:40 | 24 | 19 |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 12:16 | 12 | 19 |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 11:24 | 12 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:11 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 10 | 11 | 13:17 | 37 | 14 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 6:7 | 19 | 13 |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 7:10 | 18 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:9 | 3 |
Tokushima Vortis
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 9 | 8 | 30:19 | 48 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 15:11 | 25 | 7 | |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 15:8 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | ||
| Tất cả | 30 | 8 | 18 | 4 | 14:9 | 42 | 6 | 27% |
| Chủ | 15 | 3 | 10 | 2 | 8:6 | 19 | 10 | 20% |
| Khách | 15 | 5 | 8 | 2 | 6:3 | 23 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
21
01
21
J. League Cup
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5/3
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
H
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
21
51
21
51
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

