Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kataller Toyama
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 9:10 | 12 | 14 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 8:6 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 5 | 3 | 4:4 | 14 | 11 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 5 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Yamagata Montedio
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:16 | 12 | 13 | |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:5 | 5 | 18 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:11 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:7 | 17 | 5 | 36% |
| Chủ | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 12 | 25% |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | 2 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
J. League Cup
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
J. League Cup
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
J. League Cup
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2.5
X
Cúp Nhật Bản
01
11
01
11
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
J. League Cup
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2.5
1
T
T
J. League Cup
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu

