Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kauno Zalgiris
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 13 | 4 | 2 | 38:10 | 43 | 1 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:5 | 19 | 3 |
| Khách | 10 | 7 | 3 | 0 | 18:5 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 16:2 | 16 | |
| Tất cả | 19 | 10 | 8 | 1 | 14:2 | 38 | 2 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 8:0 | 23 | 1 |
| Khách | 10 | 3 | 6 | 1 | 6:2 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 |
FK Dainava Alytus
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 2 | 4 | 14 | 16:40 | 10 | 10 | |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 8:23 | 5 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8:17 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 3 | 12 | 9:16 | 18 | 9 | 25% |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 4:10 | 8 | 8 | 18% |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 5:6 | 10 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
31
61
31
61
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3
1
X
X
Giao hữu
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
2.5/3
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

