Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kauno Zalgiris
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 12:7 | 15 | 4 |
| Chủ | 4 | 1 | 1 | 2 | 4:4 | 4 | 7 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 5 | 1 | 4:2 | 14 | 4 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
FK Riteriai
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 4 | 3 | 16:15 | 10 | 8 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 9:9 | 5 | 5 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7:6 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:9 | 7 | 8 | 11% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:5 | 4 | 8 | 0% |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2.5
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
H
B
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Lithuania
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
T
B
3/3.5
1
T
T
Lithuania A Lyga
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
00
10
00
10
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
H
Lithuania I Lyga
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
Chưa có dữ liệu

