Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kazincbarcika
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 2 | 19 | 25:52 | 17 | 12 |
| Chủ | 13 | 2 | 1 | 10 | 10:26 | 7 | 12 |
| Khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 15:26 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:12 | 3 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 11 | 10 | 15:20 | 26 | 10 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 9:14 | 10 | 11 |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 6:6 | 16 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 |
ETO Gyori FC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 50:27 | 50 | 1 | |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 18:9 | 25 | 1 | |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 32:18 | 25 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:7 | 11 | ||
| Tất cả | 26 | 13 | 10 | 3 | 24:9 | 49 | 2 | 50% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 7:3 | 21 | 1 | 38% |
| Khách | 13 | 8 | 4 | 1 | 17:6 | 28 | 2 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
05
05
05
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
03
04
03
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
22
22
22
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
B
H
2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Hungary
40
70
40
70
B
3/3.5
T
Cúp Hungary
10
12
10
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
13
34
13
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
13
00
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
02
07
02
07
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

