Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kazincbarcika
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 2 | 15 | 20:41 | 14 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:17 | 7 | 12 |
| Khách | 11 | 2 | 1 | 8 | 10:24 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:10 | 3 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 10 | 7 | 13:14 | 22 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:8 | 10 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 4:6 | 12 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 5 | 6 | 10 | 25:37 | 21 | 11 | |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:20 | 10 | 11 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:17 | 11 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | ||
| Tất cả | 21 | 3 | 8 | 10 | 10:20 | 17 | 12 | 14% |
| Chủ | 11 | 1 | 4 | 6 | 3:11 | 7 | 12 | 9% |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:9 | 10 | 11 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
22
22
22
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
H
2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5
T
Cúp Hungary
01
12
01
12
B
2.5/3
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
15
02
15
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Hungary
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

