Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kecskemeti TE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 4 | 11 | 14 | 27:47 | 23 | 12 |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 16:19 | 16 | 12 |
| Khách | 14 | 1 | 4 | 9 | 11:28 | 7 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:10 | 3 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 15 | 8 | 18:22 | 33 | 9 |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 11:10 | 18 | 9 |
| Khách | 14 | 3 | 6 | 5 | 7:12 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:5 | 6 |
Nyiregyhaza
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 8 | 6 | 15 | 26:48 | 30 | 11 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 17:18 | 22 | 6 | |
| Khách | 14 | 2 | 2 | 10 | 9:30 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:14 | 6 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 11 | 11 | 15:20 | 32 | 10 | 24% |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 10:8 | 21 | 7 | 33% |
| Khách | 14 | 2 | 5 | 7 | 5:12 | 11 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
42
30
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2/2.5
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
2.5
X
Cúp Hungary
10
42
10
42
VĐQG Hungary
12
23
12
23
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Hungary
21
22
21
22
B
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
3
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
30
70
30
70
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

