Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kecskemeti TE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 4 | 6 | 11 | 20:33 | 18 | 12 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:11 | 12 | 11 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 10:22 | 6 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:5 | 9 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 11 | 6 | 13:16 | 23 | 10 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 7:6 | 12 | 11 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:10 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Paksi SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 11 | 4 | 6 | 43:34 | 37 | 3 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 26:16 | 26 | 1 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 17:18 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:9 | 13 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 18:17 | 25 | 9 | 29% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:8 | 18 | 3 | 45% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 6:9 | 7 | 10 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
30
42
30
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
10
00
10
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
03
03
03
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
2.5
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Hungary
11
23
11
23
T
2.5
T
Giao hữu
10
22
10
22
H
2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
2.5
X
VĐQG Hungary
21
31
21
31
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Giao hữu
12
14
12
14
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
03
23
03
23
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
31
00
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
23
34
23
34
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
15
15
15
15
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
05
03
05
T
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu

