Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kecskemeti TE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 4 | 9 | 14 | 27:47 | 21 | 12 |
| Chủ | 14 | 3 | 6 | 5 | 16:19 | 15 | 12 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 11:28 | 6 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 7:14 | 3 | |
| Tất cả | 27 | 6 | 13 | 8 | 18:22 | 31 | 9 |
| Chủ | 14 | 3 | 8 | 3 | 11:10 | 17 | 9 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:12 | 14 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 |
Ujpesti TE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 10 | 9 | 30:37 | 34 | 7 | |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 17:15 | 19 | 8 | |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 13:22 | 15 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:17 | 5 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 15 | 5 | 16:11 | 36 | 7 | 26% |
| Chủ | 14 | 4 | 8 | 2 | 8:2 | 20 | 6 | 29% |
| Khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 8:9 | 16 | 6 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
42
30
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
20
53
20
53
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
2.5
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
2.5
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
3
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
2.5
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3/3.5
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
3
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
3
T
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
15
01
15
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Hungary
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

