Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Kecskemeti TE
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 2 | 5 | 10 | 12:29 | 11 | 12 |
| Chủ | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:11 | 6 | 12 |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 8:18 | 5 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:11 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 3 | 9 | 5 | 10:13 | 18 | 11 |
| Chủ | 8 | 1 | 5 | 2 | 4:6 | 8 | 11 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Zalaegerszeg TE
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 4 | 8 | 20:24 | 16 | 10 | |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:11 | 12 | 9 | |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 8:13 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:8 | 26 | 4 | 44% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:4 | 15 | 4 | 50% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 4:4 | 11 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
00
10
00
10
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
2.5
T
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
2.5
T
Cúp Hungary
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Hungary
10
23
10
23
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
T
3
X
Cúp Hungary
40
51
40
51
T
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
3
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
3
H
VĐQG Hungary
10
22
10
22
VĐQG Hungary
00
32
00
32
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
2.5/3
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
2.5
T
Cúp Hungary
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

