Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 6
-
8 Phạt góc nửa trận 3
-
13 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
92 Tấn công 104
-
70 Tấn công nguy hiểm 76
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
13 Phạm lỗi 16
-
2 Thẻ vàng 4
-
10 Sút ngoài cầu môn 6
-
15 Đá phạt trực tiếp 11
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
2 Số lần cứu thua 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
89'
Damiano Pecile
David Ramadingaye
Bubacar Djalo
89'
87'
Willis Furtado
Teemu Penninkangas
Anouar El Moukhantir
85'
83'
Alen Harbas
Lassi Nurmos
82'
Valtteri Vesiaho
80'
Juho Lehtiranta
73'
Lassi Nurmos
Luka Simunovic
70'
Irfan Sadik
Matheus Alves Leandro
67'
Loorents Hertsi
Leon Krekovic
67'
58'
Anttoni Huttunen
Joni Makela
46'
Simo Roiha
Matias Lindfors
HT2 - 1
Matheus Alves Leandro
Anouar El Moukhantir
25'
Leon Krekovic
19'
17'
Mika
Tommi Jantti
Samuel Pasanen
15'

4-3-3
-
1Ljubic M. -
29Puukko A.
2Kabashi A.
33Simunovic L.
16Tauriainen J. -
6Pasanen S.
5Djalo B.
25Kuningas M. -

34Anouar El Moukhantir

9Alves M.

24Krekovic L.
-
7Joni Makela
29Mika
10Furtado W. -
14Lehtiranta J.
23Lindfors M.
32Ramadingaye D.
19Ylitolva M. -
6Valtteri Vesiaho
5Ogungbaro M.

3Nurmos L. -
1Leislahti R.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
22
Hertsi L.
17
Jantti T.
20
Konkkola M.
3
Koskipalo D.
30
Munukka A.
27
Penninkangas T.
21
Sadik I.
Alen Harbas
30
Huttunen A.
16
Ishii N.
22
Niemela M.
25
Pecile D.
18
Roiha S.
20
Nikolas Talo
34
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
12%
15%
14%
4%
16%
18%
18%
25%
14%
18%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
16%
16%
20%
18%
14%
22%
18%
16%
20%
16%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 0.9
-
1.3 Thủng lưới 1.9
-
8.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
4.8 Phạt góc 4.4
-
2.5 Thẻ vàng 3.1
-
11.1 Phạm lỗi 11.3
-
50.0% TL kiểm soát bóng 49.6%

