Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lahti
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 7 | 10 | 21:32 | 22 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 2 | 6 | 12:17 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 9:15 | 11 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 8 | 11 | 5:16 | 17 | 12 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:6 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 1:10 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 |
KTP Kotka
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 5 | 5 | 12 | 20:33 | 20 | 11 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 11:16 | 12 | 9 | |
| Khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 9:17 | 8 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:14 | 3 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 7 | 11 | 6:15 | 19 | 11 | 18% |
| Chủ | 11 | 2 | 4 | 5 | 3:8 | 10 | 12 | 18% |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 3:7 | 9 | 10 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:7 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
12
34
12
34
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
20
22
20
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Phần Lan
21
32
21
32
T
2/2.5
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Phần Lan
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Phần Lan
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Phần Lan
13
14
13
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Phần Lan
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
08
014
08
014
T
5
T
VĐQG Phần Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu

