Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 25:28 | 22 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 15:9 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:19 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 6 | 4 | 6 | 16:11 | 22 | 4 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:5 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:6 | 7 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 |
BFC Daugavpils
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 22:26 | 21 | 5 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:7 | 16 | 5 | |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 8:19 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:12 | 4 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 9:10 | 25 | 3 | 44% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 7:2 | 19 | 1 | 75% |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 2:8 | 6 | 6 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
23
25
23
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

