Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 5 | 8 | 42:37 | 41 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 23:13 | 25 | 3 |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 19:24 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 25 | 11 | 6 | 8 | 25:14 | 39 | 3 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 15:7 | 23 | 3 |
| Khách | 12 | 5 | 1 | 6 | 10:7 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
BFC Daugavpils
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 7 | 9 | 37:43 | 34 | 5 | |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 21:18 | 22 | 6 | |
| Khách | 13 | 2 | 6 | 5 | 16:25 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:12 | 11 | ||
| Tất cả | 25 | 11 | 5 | 9 | 16:18 | 38 | 4 | 44% |
| Chủ | 12 | 7 | 1 | 4 | 10:8 | 22 | 5 | 58% |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 6:10 | 16 | 5 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
51
10
51
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
17
12
17
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

