Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 33:31 | 32 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 17:10 | 19 | 6 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 16:21 | 13 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | |
| Tất cả | 20 | 9 | 5 | 6 | 22:11 | 32 | 3 |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 13:5 | 19 | 2 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 9:6 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:0 | 12 |
Grobina
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 4 | 11 | 20:39 | 19 | 7 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:16 | 14 | 7 | |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:23 | 5 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 11:21 | 21 | 8 | 25% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 6:8 | 12 | 8 | 30% |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 5:13 | 9 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:8 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
23
25
23
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
02
02
02
02
H
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
40
60
40
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
30
00
30
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
22
24
22
24
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

