Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 9 | 17 | 37:56 | 39 | 6 |
| Chủ | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:30 | 19 | 6 |
| Khách | 18 | 5 | 5 | 8 | 17:26 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 12 | 13 | 11 | 20:21 | 49 | 5 |
| Chủ | 18 | 7 | 5 | 6 | 10:10 | 26 | 4 |
| Khách | 18 | 5 | 8 | 5 | 10:11 | 23 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:4 | 10 |
Metta'LU Riga
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 10 | 6 | 20 | 34:76 | 36 | 7 | |
| Chủ | 18 | 5 | 4 | 9 | 21:32 | 19 | 7 | |
| Khách | 18 | 5 | 2 | 11 | 13:44 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:13 | 7 | ||
| Tất cả | 36 | 8 | 11 | 17 | 15:34 | 35 | 7 | 22% |
| Chủ | 18 | 6 | 5 | 7 | 11:13 | 23 | 7 | 33% |
| Khách | 18 | 2 | 6 | 10 | 4:21 | 12 | 8 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Latvia
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
15
10
15
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
20
41
20
41
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
101
00
101
VĐQG Latvia
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
T
B
3
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

