Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 29:30 | 26 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 16:10 | 16 | 6 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:20 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 20:11 | 28 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 13:5 | 18 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 7:6 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Metta'LU Riga
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 4 | 11 | 16:38 | 13 | 9 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 9:15 | 9 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:23 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | ||
| Tất cả | 18 | 0 | 8 | 10 | 6:21 | 8 | 10 | 0% |
| Chủ | 9 | 0 | 3 | 6 | 2:10 | 3 | 10 | 0% |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 4:11 | 5 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
23
25
23
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
15
10
15
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
15
12
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
20
41
20
41
T
T
3
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

