Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 14:17 | 10 | 7 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:6 | 10 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:11 | 0 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:17 | 6 | |
| Tất cả | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:6 | 13 | 5 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 |
Super Nova
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 10:11 | 6 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | 8 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:8 | 2 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:9 | 3 | ||
| Tất cả | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:7 | 6 | 8 | 12% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 7 | 33% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:5 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
23
25
23
25
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
41
01
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Latvia
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
11
26
11
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
81
00
81
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
31
11
31
B
4
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
H
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
04
00
04
Giao hữu
00
53
00
53
Giao hữu
50
70
50
70
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
3.5
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Liepajas Metalurgs

