Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Lyngby
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 15:26 | 18 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:12 | 11 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:14 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | |
| Tất cả | 22 | 3 | 11 | 8 | 5:12 | 20 | 10 |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 2:5 | 12 | 10 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 3:7 | 8 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 |
Silkeborg IF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 9 | 5 | 38:29 | 33 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 17:15 | 16 | 8 | |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 21:14 | 17 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:7 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 18:13 | 31 | 6 | 32% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:6 | 14 | 8 | 27% |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 9:7 | 17 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
43
11
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
League 1 Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lasse Læbel Graagaard |
| Điều khiển Lyngby | 0T 5H 2B |
| Điều khiển Silkeborg IF | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

