Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Maidenhead United
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | 19 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 20 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 14 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:5 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 19 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 23 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 |
Horsham
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | 14 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | 15 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 9 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:2 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
04
02
04
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp FA
10
41
10
41
B
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
H
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
50
60
50
60
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Anh Isthmian League Premier Division
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

