Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 5 | 0 | 1 | 10:3 | 15 |
| 2 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | 7:5 | 9 |
| 3 |
|
6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 |
| 4 |
|
5 | 1 | 1 | 3 | 2:8 | 4 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Africa Cup of Nations
03
04
03
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
1
X
X
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Cup South Africa Confederations
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
11
12
11
12
B
2
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2/2.5
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
2.5
T
Qualifier
21
31
21
31
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
T
3.5/4
1.5/2
T
T
Africa Cup of Nations
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
12
23
12
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
H
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

