Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Malmo FF
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 3 | 2 | 13:9 | 15 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 5 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7:5 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:8 | 8 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:2 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 11 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:1 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Halmstads
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 1 | 5 | 9:18 | 10 | 13 | |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:13 | 6 | 7 | |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:5 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:12 | 7 | ||
| Tất cả | 9 | 1 | 7 | 1 | 5:4 | 10 | 11 | 11% |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 6 | 20% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 1:1 | 4 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 5:3 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Cúp Thụy Điển
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
00
22
00
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
31
11
31
B
3.5
T
Europa League
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
51
21
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
H
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
21
31
21
31
T
3
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
3
T
VĐQG Thụy Điển
12
13
12
13
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
2.5
X
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Thụy Điển
02
15
02
15
T
2.5
T
Cúp Thụy Điển
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
01
31
01
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
42
20
42
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
22
01
22
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
Cúp Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
3
H
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
21
31
21
31
B
4
H
Giao hữu
10
50
10
50
VĐQG Thụy Điển
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Sundell |
| Điều khiển Malmo FF | 2T 0H 0B |
| Điều khiển Halmstads | 6T 0H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

