Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Malmo FF
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 9 | 6 | 42:28 | 45 | 6 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:12 | 22 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 5 | 3 | 22:16 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:11 | 8 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 13 | 2 | 23:7 | 49 | 1 |
| Chủ | 13 | 4 | 8 | 1 | 8:3 | 20 | 6 |
| Khách | 14 | 8 | 5 | 1 | 15:4 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 |
Hammarby
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 17 | 4 | 6 | 53:27 | 55 | 2 | |
| Chủ | 14 | 11 | 1 | 2 | 31:10 | 34 | 1 | |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:17 | 21 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:6 | 13 | ||
| Tất cả | 27 | 8 | 14 | 5 | 20:14 | 38 | 7 | 30% |
| Chủ | 14 | 5 | 8 | 1 | 12:6 | 23 | 4 | 36% |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 8:8 | 15 | 10 | 23% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa League
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
20
50
20
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
22
32
22
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
01
41
01
41
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
12
23
12
23
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
14
02
14
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
32
02
32
H
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Kristoffer Karlsson |
| Điều khiển Malmo FF | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Hammarby | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

