Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Malmo FF
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:14 | 33 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 15:5 | 17 | 5 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 13:9 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 8 | 1 | 14:3 | 35 | 1 |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 6:1 | 15 | 4 |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 8:2 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 |
Mjallby AIF
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 4 | 1 | 35:14 | 43 | 1 | |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 17:5 | 23 | 2 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 18:9 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:3 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 18:7 | 32 | 2 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:3 | 15 | 2 | 44% |
| Khách | 9 | 4 | 5 | 0 | 10:4 | 17 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
31
00
31
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
41
11
41
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
H
2.5/3
X
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
3
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
B
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu

