Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metalist Kharkiv
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 21:27 | 26 | 10 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 12:13 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 9:14 | 13 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 10:14 | 28 | 9 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:3 | 17 | 8 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 5:11 | 11 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 20 | 3 | 0 | 53:17 | 63 | 1 | |
| Chủ | 12 | 10 | 2 | 0 | 28:7 | 32 | 1 | |
| Khách | 11 | 10 | 1 | 0 | 25:10 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:5 | 18 | ||
| Tất cả | 23 | 17 | 5 | 1 | 22:3 | 56 | 1 | 74% |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 10:1 | 29 | 1 | 75% |
| Khách | 11 | 8 | 3 | 0 | 12:2 | 27 | 1 | 73% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 4:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
14
12
14
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
41
10
41
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
14
18
14
18
Giao hữu
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
FC Bukovyna Chernivtsi

