Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metalist Kharkiv
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 17:22 | 19 | 11 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 8:11 | 7 | 15 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 9:11 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 9:11 | 23 | 8 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:3 | 13 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 5:8 | 10 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 22:28 | 19 | 12 | |
| Chủ | 10 | 4 | 1 | 5 | 13:11 | 13 | 7 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:17 | 6 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 5 | 9 | 5 | 10:12 | 24 | 7 | 26% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 5:5 | 15 | 6 | 40% |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 5:7 | 9 | 12 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Cúp Ukraine
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Ukraine
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
FC Victoria Mykolaivka

