Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
98 Tấn công 91
-
43 Tấn công nguy hiểm 49
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
1 Thẻ vàng 1
-
40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
-
2 Phạt góc 1
-
44 Tấn công 56
-
16 Tấn công nguy hiểm 32
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Phạt góc 1
-
54 Tấn công 35
-
27 Tấn công nguy hiểm 17
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 6
70'
Riznyk A.
55'
Roman Tolochko
HT1 - 4
42'
Nych N.
30'
Nych N.
27'
Roman Kuzmyn
14'
Teplyi V.
10'
Nych N.
Vladyslav Nekhtiy
8'
Irodovskyi D.
2'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
4%
5%
17%
30%
17%
25%
19%
20%
17%
5%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
14%
5%
14%
18%
23%
22%
26%
25%
5%
15%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.3
-
1.4 Thủng lưới 0.9
-
6.0 Bị sút trúng mục tiêu 11.0
-
2.5 Phạt góc 5.3
-
1.5 Thẻ vàng 1.5
-
48.0% TL kiểm soát bóng 57.0%

