Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 4 | 4 | 12 | 12:37 | 16 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 7:18 | 9 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 5:19 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 1 | 13 | 6 | 4:14 | 16 | 16 |
| Chủ | 10 | 0 | 7 | 3 | 3:10 | 7 | 15 |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 1:4 | 9 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 6 | 2 | 28:13 | 42 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 15:4 | 23 | 2 | |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 13:9 | 19 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:6 | 11 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 10:7 | 33 | 2 | 40% |
| Chủ | 10 | 2 | 7 | 1 | 2:2 | 13 | 10 | 20% |
| Khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 8:5 | 20 | 2 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
32
00
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
VĐQG Ukraine
31
52
31
52
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
B
2
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
2
X
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
VĐQG Ukraine
00
13
00
13
B
2
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
32
12
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Cúp Ukraine
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Metalurh Zaporizhzhya
Chernomorets Odessa

