Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 4 | 12 | 7:36 | 10 | 16 |
| Chủ | 9 | 1 | 3 | 5 | 5:18 | 6 | 16 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 2:18 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:14 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 1 | 11 | 6 | 4:14 | 14 | 16 |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 3:10 | 6 | 16 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 1:4 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 16:17 | 21 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:6 | 14 | 6 | |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 5:11 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:5 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 11 | 4 | 6:7 | 20 | 10 | 17% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 6:2 | 14 | 6 | 33% |
| Khách | 9 | 0 | 6 | 3 | 0:5 | 6 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
22
01
22
Giao hữu
00
32
00
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Ukraine
10
11
10
11
H
2
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
30
00
30
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
20
50
20
50
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
H
2
T
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
50
10
50
B
2/2.5
T
Cúp Ukraine
10
30
10
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
Cúp Ukraine
11
22
11
22
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
10
21
10
21
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
1.5/2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Ukraine
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Metalurh Zaporizhzhya
FC Vorskla Poltava

