Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metta'LU Riga
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 3 | 3 | 11 | 14:36 | 12 | 9 |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:23 | 4 | 7 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | 1 | |
| Tất cả | 17 | 0 | 8 | 9 | 5:19 | 8 | 10 |
| Chủ | 8 | 0 | 3 | 5 | 1:8 | 3 | 10 |
| Khách | 9 | 0 | 5 | 4 | 4:11 | 5 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
BFC Daugavpils
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 6 | 4 | 7 | 23:27 | 22 | 6 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 14:7 | 16 | 5 | |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 9:20 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:12 | 5 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 4 | 6 | 9:11 | 25 | 5 | 41% |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 7:2 | 19 | 1 | 75% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 2:9 | 6 | 7 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Latvia
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
23
01
23
VĐQG Latvia
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
31
42
31
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
51
20
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu

