Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metta'LU Riga
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 7 | 7 | 21 | 36:73 | 28 | 10 |
| Chủ | 17 | 4 | 4 | 9 | 17:31 | 16 | 10 |
| Khách | 18 | 3 | 3 | 12 | 19:42 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:14 | 4 | |
| Tất cả | 35 | 1 | 17 | 17 | 12:36 | 20 | 10 |
| Chủ | 17 | 1 | 4 | 12 | 4:19 | 7 | 10 |
| Khách | 18 | 0 | 13 | 5 | 8:17 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 |
BFC Daugavpils
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 13 | 9 | 13 | 51:59 | 48 | 4 | |
| Chủ | 18 | 10 | 2 | 6 | 32:27 | 32 | 4 | |
| Khách | 17 | 3 | 7 | 7 | 19:32 | 16 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 35 | 13 | 12 | 10 | 20:23 | 51 | 3 | 37% |
| Chủ | 18 | 9 | 5 | 4 | 14:10 | 32 | 3 | 50% |
| Khách | 17 | 4 | 7 | 6 | 6:13 | 19 | 5 | 24% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
51
11
51
B
4
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
32
20
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Latvia
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
01
23
01
23
VĐQG Latvia
22
32
22
32
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
32
21
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
30
51
30
51
B
3.5
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
17
12
17
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

