Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
3 Dứt điểm 18
-
2 Sút trúng mục tiêu 8
-
62 Tấn công 91
-
30 Tấn công nguy hiểm 75
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
16 Phạm lỗi 10
-
3 Thẻ vàng 5
-
1 Thẻ đỏ 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 9
-
0 Cản bóng 1
-
10 Đá phạt trực tiếp 16
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
253 Chuyền bóng 593
-
72% TL chuyền bóng tnành công 92%
-
0 Việt vị 4
-
1 Đánh đầu 0
-
6 Số lần cứu thua 1
-
13 Tắc bóng 6
-
13 Quả ném biên 22
-
8 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 7
-
17 Chuyển dài 39
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+3'
Isajevs V.
Gulbis H.
Cinajevs D.
81'
80'
Melnis B.
Ogunniyi A.
79'
Korobenko A.
Saveljevs A.
Saleh S.
Evelons E.
74'
71'
Patijcuks D.
Leidsman K.
70'
Dodo
Diaw M. M.
Klavinskis R.
Ivulans M.
60'
Smilskalns G.
57'
Evelons E.
Bangura A.
55'
54'
Leidsman K.
Smilskalns G.
51'
Kamara S.
Rekis K.
46'
Bangura A.
Minkevics I.
46'
46'
Leidsman K.
HT0 - 2
Cinajevs D.
41'
39'
Ogunniyi A.
38'
Saveljevs A.
33'
Gueye D.
26'
Amilcar Silva
12'
Diaw M. M.
10'
Babic A.

5-4-1
-
32Plavins K. -
27Cesnieks K.
4Vilnis K.
8Kamara M.
5Minkevics I.
2Scremin G. -
21Rekis K.

15Cinajevs D.

14Smilskalns G.
11Ivulans M. -

18Evelons E.
-

44Leidsman K.

7Ogunniyi A. -

11Diaw M. M.
91Marin Lausic

19Saveljevs A.
14Gueye D. -
5Amilcar Silva
72Babic A.
26Isajevs V.
35Sorokins V. -
12Petkovic D.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
29

Bangura A.

13
Gulbis H.
30
Kamara S.
10
Klavinskis R.
9
Saleh S.
1
Sorokins A.
Dodo
10
Girdvainis E.
2
Iljins K.
3
Karasauskas A.
92
Korobenko A.
28
Melnis B.
17
Ede J.
9
Davis Oss
24
Patijcuks D.
70
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
9%
9%
21%
9%
16%
19%
14%
32%
16%
19%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
14%
15%
12%
18%
12%
16%
20%
13%
16%
21%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.8
-
2.1 Thủng lưới 1.2
-
16.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
4.7 Phạt góc 8.3
-
1.7 Thẻ vàng 2.0
-
11.3 Phạm lỗi 12.5
-
43.0% TL kiểm soát bóng 52.6%

