Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metta'LU Riga
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:12 | 6 | 6 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:10 | 3 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:12 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 10 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 2 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:2 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 4 | 4 | 0 | 0 | 9:3 | 12 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 3 | 50% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 8 | 0% |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 6 | 1 | 100% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:1 | 7 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
101
00
101
VĐQG Latvia
20
50
20
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
40
20
40
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
21
01
21
T
B
3
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
12
01
12
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
21
51
21
51
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
06
02
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
60
30
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
13
11
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
31
20
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
13
25
13
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
41
61
41
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
Latvian Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
02
13
02
13
Giao hữu
31
51
31
51
Giao hữu
10
42
10
42
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Europa League
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
50
70
50
70
Europa League
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

