Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Metta'LU Riga
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 6 | 17 | 26:58 | 21 | 10 |
| Chủ | 13 | 2 | 4 | 7 | 12:26 | 10 | 10 |
| Khách | 15 | 3 | 2 | 10 | 14:32 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:15 | 4 | |
| Tất cả | 28 | 0 | 13 | 15 | 7:30 | 13 | 10 |
| Chủ | 13 | 0 | 3 | 10 | 2:16 | 3 | 10 |
| Khách | 15 | 0 | 10 | 5 | 5:14 | 10 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:8 | 2 |
Super Nova
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 5 | 11 | 12 | 33:43 | 26 | 7 | |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 19:23 | 16 | 8 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 14:20 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 9 | 14 | 12:26 | 24 | 9 | 18% |
| Chủ | 15 | 4 | 6 | 5 | 9:12 | 18 | 8 | 27% |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 3:14 | 6 | 10 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
20
32
20
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Latvia
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Latvia
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
72
30
72
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
13
26
13
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

