Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 6 | 2 | 48:21 | 36 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 32:13 | 21 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:8 | 15 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:6 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 9 | 3 | 20:10 | 27 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 16:6 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:4 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:4 | 8 |
FC Copenhagen
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 30:26 | 28 | 5 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:12 | 13 | 8 | |
| Khách | 9 | 5 | 0 | 4 | 17:14 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:8 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 12:12 | 23 | 7 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:6 | 11 | 9 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:6 | 12 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
71
11
71
Europa League
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
12
33
12
33
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
36
22
36
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
40
51
40
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
40
00
40
UEFA Champions League
01
41
01
41
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
44
21
44
B
3/3.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
10
32
10
32
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
24
11
24
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
31
30
31
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Morten Krogh |
| Điều khiển Midtjylland | 6T 3H 1B |
| Điều khiển FC Copenhagen | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

