Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 11 | 3 | 5 | 32:23 | 36 | 2 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 17:9 | 24 | 2 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:14 | 12 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:7 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 7 | 5 | 7 | 14:14 | 26 | 6 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 8:5 | 17 | 5 |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 6:9 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
FC Nordsjaelland
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 9 | 5 | 5 | 35:32 | 32 | 5 | |
| Chủ | 10 | 6 | 4 | 0 | 21:11 | 22 | 4 | |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 14:21 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:8 | 13 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 24:17 | 29 | 4 | 37% |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 16:6 | 19 | 2 | 50% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 8:11 | 10 | 6 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 6:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
32
52
32
52
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
Europa League
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa League
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
T
H
3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
32
10
32
B
B
3
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
32
33
32
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
63
12
63
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
00
51
00
51
T
3.5
T
Giao hữu
04
17
04
17
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
31
51
31
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
01
11
01
11
B
H
3.5
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
X
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob Kehlet |
| Điều khiển Midtjylland | 25T 11H 7B |
| Điều khiển FC Nordsjaelland | 7T 7H 13B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

