Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 5 | 2 | 39:18 | 32 | 2 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 26:13 | 18 | 1 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:5 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:5 | 11 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 9 | 2 | 16:8 | 24 | 4 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 12:6 | 13 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 |
FC Nordsjaelland
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 0 | 9 | 24:26 | 21 | 7 | |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:10 | 12 | 7 | |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 12:16 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:7 | 9 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 5 | 4 | 13:8 | 26 | 3 | 44% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 6:1 | 17 | 3 | 62% |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:7 | 9 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
40
51
40
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
32
33
32
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
63
12
63
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
24
10
24
B
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
01
22
01
22
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
21
42
21
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
13
23
13
23
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lasse Læbel Graagaard |
| Điều khiển Midtjylland | 3T 1H 0B |
| Điều khiển FC Nordsjaelland | 1T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.9 |

