Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Midtjylland
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 14:8 | 9 | 3 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 12:8 | 5 | 3 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 5 |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 14:8 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 | 4 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 1 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 8 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 9 |
Silkeborg IF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:10 | 6 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:4 | 3 | 7 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:10 | 6 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 10 | 20% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 8 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:7 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
33
02
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
14
11
14
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
33
11
33
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
14
01
14
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
H
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
T
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển Midtjylland | 6T 0H 4B |
| Điều khiển Silkeborg IF | 1T 3H 6B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

