Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 6 | 4 | 1 | 26:14 | 22 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:11 | 14 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:3 | 8 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:6 | 13 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 7 | 1 | 9:6 | 16 | 6 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 8:5 | 10 | 5 |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Vejle
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 11:17 | 7 | 12 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:10 | 5 | 12 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 3:7 | 2 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:10 | 3 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 5:11 | 7 | 12 | 9% |
| Chủ | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | 10 | 17% |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:6 | 1 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:7 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Đan Mạch
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
31
20
31
T
3
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
10
23
10
23
T
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
21
23
21
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
3
H
Cúp Đan Mạch
04
06
04
06
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
30
33
30
33
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob Kehlet |
| Điều khiển Midtjylland | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Vejle | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

