Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Midtjylland
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 3 | 1 | 21:12 | 15 | 3 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 16:10 | 8 | 3 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 5 | 1 | 8:6 | 11 | 5 |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:5 | 8 | 4 |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Viborg
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 0 | 5 | 11:13 | 9 | 10 | |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:8 | 3 | 11 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 7:8 | 9 | 7 | 25% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:5 | 5 | 7 | 25% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 6 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
42
11
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
33
21
33
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
62
31
62
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
33
22
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
12
24
12
24
B
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
2.5
X
Giao hữu
12
15
12
15
B
3
T
VĐQG Đan Mạch
11
52
11
52
T
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
T
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Giao hữu
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
23
11
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
17
12
17
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
31
00
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sandi Putros |
| Điều khiển Midtjylland | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Viborg | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

