Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:9 | 20 | 3 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | 4 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:6 | 10 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 15:6 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 5 | 4 | 0 | 13:4 | 19 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 10 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 9 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:4 | 12 |
Brommapojkarna
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 3 | 1 | 4 | 12:13 | 10 | 11 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 15 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:8 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:9 | 10 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 6 | 0 | 4:2 | 12 | 8 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 12 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 5 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
30
41
30
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
13
11
13
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
20
20
20
T
3
X
Cúp Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Cúp Thụy Điển
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
00
01
00
01
B
3
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
3.5
T
Giao hữu
01
23
01
23
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Thụy Điển
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
T
2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
3/3.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Thụy Điển
22
42
22
42
T
2/2.5
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
Hạng Nhất Thụy Điển
20
41
20
41
B
Cúp Thụy Điển
00
12
00
12
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
22
43
22
43
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
51
10
51
Giao hữu
11
21
11
21
Cúp Thụy Điển
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Điển
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
21
10
21
B
3/3.5
X
Giao hữu
03
03
03
03
Giao hữu
22
33
22
33
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Granit Maqedonci |
| Điều khiển Mjallby AIF | 4T 4H 8B |
| Điều khiển Brommapojkarna | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.2 |

