Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mjallby AIF
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 5 | 8 | 11 | 28:40 | 23 | 12 |
| Chủ | 12 | 3 | 2 | 7 | 12:19 | 11 | 15 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 16:21 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:11 | 3 | |
| Tất cả | 24 | 4 | 11 | 9 | 10:17 | 23 | 12 |
| Chủ | 12 | 1 | 7 | 4 | 3:7 | 10 | 14 |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 7:10 | 13 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 |
Hammarby
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 4 | 6 | 50:21 | 46 | 3 | |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 34:7 | 28 | 1 | |
| Khách | 12 | 5 | 3 | 4 | 16:14 | 18 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | ||
| Tất cả | 24 | 11 | 8 | 5 | 23:10 | 41 | 3 | 46% |
| Chủ | 12 | 8 | 2 | 2 | 17:5 | 26 | 1 | 67% |
| Khách | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:5 | 15 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
14
00
14
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa League
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
03
43
03
43
T
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
UEFA Champions League
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
03
00
03
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Thụy Điển
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
03
01
03
T
2.5/3
T
Cúp Thụy Điển
30
42
30
42
T
2.5
T
Cúp Thụy Điển
01
51
01
51
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
21
31
21
31
H
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Thụy Điển
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
13
14
13
14
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Victor Wolf |
| Điều khiển Mjallby AIF | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Hammarby | 3T 5H 2B |
| 10 trận gần đây | 66.67% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
8 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Thụy Điển
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
14 Ngày



