Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 25:22 | 17 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 20:12 | 13 | 1 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 9:14 | 11 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:8 | 10 | 3 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:6 | 1 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Debreceni VSC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 4 | 2 | 20:15 | 22 | 2 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | 3 | |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:6 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 12 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 9:5 | 18 | 3 | 33% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | 1 | 50% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
21
51
21
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
04
17
04
17
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
14
27
14
27
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
2/2.5
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
30
52
30
52
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
01
02
01
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

