Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 6:1 | 4 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:1 | 4 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:1 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:1 | 4 |
ETO Gyori FC
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 5:5 | 3 | 9 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 6 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 5:5 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 8 | 33% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
40
50
40
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
2.5
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
2.5
T
Cúp Hungary
21
33
21
33
T
2.5/3
T
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Hungary
02
13
02
13
B
2.5
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5
X
Cúp Hungary
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
12
33
12
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
23
00
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

