Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 13 | 7 | 13 | 53:47 | 46 | 5 |
| Chủ | 16 | 8 | 2 | 6 | 33:23 | 26 | 5 |
| Khách | 17 | 5 | 5 | 7 | 20:24 | 20 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | |
| Tất cả | 33 | 9 | 13 | 11 | 21:26 | 40 | 8 |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 12:14 | 20 | 9 |
| Khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 9:12 | 20 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:5 | 8 |
Ferencvarosi TC
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 20 | 9 | 4 | 64:31 | 69 | 1 | |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 34:11 | 35 | 2 | |
| Khách | 17 | 10 | 4 | 3 | 30:20 | 34 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:6 | 16 | ||
| Tất cả | 33 | 14 | 12 | 7 | 29:17 | 54 | 2 | 42% |
| Chủ | 16 | 8 | 5 | 3 | 13:5 | 29 | 2 | 50% |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 16:12 | 25 | 3 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
33
11
33
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5/3
0.5
T
T
VĐQG Hungary
12
12
12
12
H
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
11
51
11
51
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
16
12
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Hungary
01
22
01
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
03
23
03
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

