Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
MTK Hungaria FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 3 | 9 | 36:39 | 24 | 8 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 26:16 | 16 | 3 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 10:23 | 8 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:17 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 4 | 10 | 14:19 | 19 | 9 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:9 | 14 | 3 |
| Khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 2:10 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Kazincbarcika
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 2 | 14 | 17:39 | 11 | 12 | |
| Chủ | 10 | 2 | 1 | 7 | 10:17 | 7 | 11 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 7:22 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:12 | 1 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 9 | 7 | 11:13 | 18 | 10 | 16% |
| Chủ | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:8 | 10 | 10 | 20% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 2:5 | 8 | 10 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
20
52
20
52
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
34
11
34
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
41
10
41
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Cúp Hungary
21
51
21
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
04
17
04
17
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
02
23
02
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
22
22
22
22
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
4.5
2
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

